| MOQ: | 1 |
| giá bán: | 30 |
| standard packaging: | Polybag + Thùng |
| Delivery period: | 15 ngày làm việc |
| phương thức thanh toán: | T/T |
| Supply Capacity: | 1000/tháng |
| Ứng dụng | máy khoan, máy móc nặng |
| Đặc điểm | công cụ khoan |
| Kích thước ((L*W*H) | tùy chỉnh |
| Sức mạnh | Không có |
| Điện áp | Không có |
| Ngành công nghiệp áp dụng | Các cửa hàng vật liệu xây dựng, nhà máy sản xuất, công trình xây dựng |
| Trọng lượng (kg) | 0.8 |
| Vị trí phòng trưng bày | Không có |
| Loại tiếp thị | Sản phẩm thông thường |
| Các thành phần cốt lõi | khác |
| Dịch vụ sau bán hàng | Hỗ trợ trực tuyến |
| Màu sắc | Nhu cầu của khách hàng |
3Các đặc điểm chính:
| MOQ: | 1 |
| giá bán: | 30 |
| standard packaging: | Polybag + Thùng |
| Delivery period: | 15 ngày làm việc |
| phương thức thanh toán: | T/T |
| Supply Capacity: | 1000/tháng |
| Ứng dụng | máy khoan, máy móc nặng |
| Đặc điểm | công cụ khoan |
| Kích thước ((L*W*H) | tùy chỉnh |
| Sức mạnh | Không có |
| Điện áp | Không có |
| Ngành công nghiệp áp dụng | Các cửa hàng vật liệu xây dựng, nhà máy sản xuất, công trình xây dựng |
| Trọng lượng (kg) | 0.8 |
| Vị trí phòng trưng bày | Không có |
| Loại tiếp thị | Sản phẩm thông thường |
| Các thành phần cốt lõi | khác |
| Dịch vụ sau bán hàng | Hỗ trợ trực tuyến |
| Màu sắc | Nhu cầu của khách hàng |
3Các đặc điểm chính: